베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quá khứ" (1)
quá khứ
영어
명사past
Quá khứ không thể thay đổi.
The past cannot be changed.
관련 단어 "quá khứ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quá khứ" (2)
đi qua khu kiểm tra an ninh
Pass through the security checkpoint
Quá khứ không thể thay đổi.
The past cannot be changed.
